banner-2top
DANH MỤC SẢN PHẨM
DỰ BÁO THỜI THIẾT
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ
  • Mã NT
  • Tỷ giá
2
3
4
1
THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Số người truy cập: 1
  • Số người online: 3
xe-towner950a.jpg

THACO TOWNER950A

Dòng sản phẩm tải nhỏ máy xăng dưới 1 tấn, chất lượng ổn định, giá cạnh tranh, dành cho khách hàng vận chuyển trong thành phố và thị xã
Tải Trọng: 0.88Tấn

  

MÀU SẮC


THÙNG XE


THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE THACO TOWNER950A

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO TOWNER950A

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

Công nghệ Nhật Bản K14B-A

Loại

4 xilanh, xăng, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước

Dung tích xi lanh

cc

1372

Đường kính x Hành trình piston

mm

-

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

95 / 6000

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

115 / 3200

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động cơ khí

Số tay

05 số tiến, 01 số lùi

Tỷ số truyền hộp số chính

ih1=4.425 / ih2=2.304 / ih3=1.674 / ih4=1.264 / ih5=1 / iR=5.151

Tỷ số truyền cuối

4.3

3

HỆ THỐNG LÁI

Bánh răng, thanh răng

4

HỆ THỐNG PHANH

Dẫn động cơ khí

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Trước/Sau

5.50 / 13

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

4400 x 1550 x 1920

Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

mm

2540 x 1440 x 350

Vệt bánh trước

mm

1310

Vệt bánh sau

mm

1310

Chiều dài cơ sở

mm

2740

Khoảng sáng gầm xe

mm

200

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

930

Tải trọng

kg

880

Trọng lượng toàn bộ

kg

2010

Số chỗ ngồi

Chỗ

02

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

22,9

Bán kính quay vòng nhỏ nhất

m

4,7

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

37

Sản phẩm cùng loại
Sản phẩm đã được thêm vào bảng so sánh
Xem bảng so sánh
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng
Thông tin đã được thêm vào danh sách yêu thích của bạn.
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng